charge d'affaires
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại biện lâm thời: "charge d'affaires" là một nhà ngoại giao tạm thời phụ trách một phái bộ ngoại giao khi vắng mặt đại sứ. Người này thường là cấp phó của đại sứ hoặc một viên chức ngoại giao khác được chỉ định để đảm nhận vai trò này trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Đại biện lâm thời sẽ đại diện cho đại sứ quán tại cuộc họp.)
- (Sau sự ra đi đột ngột của đại sứ, đại biện lâm thời đã đảm nhận các trách nhiệm ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as charge d'affaires": hành động với tư cách là đại biện lâm thời.
- She was appointed to act as charge d'affaires during the ambassador's leave. (Cô ấy được bổ nhiệm để hành động với tư cách là đại biện lâm thời trong thời gian đại sứ nghỉ phép.)
- "charge d'affaires ad interim": đại biện lâm thời tạm quyền, thường là người phụ trách trong thời gian chờ đợi bổ nhiệm chính thức.
- The deputy chief of mission served as charge d'affaires ad interim. (Phó trưởng phái bộ đã phục vụ với tư cách là đại biện lâm thời tạm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chargé d'affaires (cách viết khác, thường có dấu mũ trên chữ "e"): cùng nghĩa.
- Charge d'affaires en pied: đại biện thường trú, một chức vụ ngoại giao chính thức (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Đại biện: (cách gọi tắt thông dụng).
- Người phụ trách tạm thời: chỉ chung các vai trò tạm thời trong các tổ chức khác, không riêng ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over as charge d'affaires: đảm nhận vai trò đại biện lâm thời.
- He will take over as charge d'affaires next week. (Anh ấy sẽ đảm nhận vai trò đại biện lâm thời vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- In the absence of the ambassador: trong trường hợp vắng mặt đại sứ, là cụm từ thường đi kèm để giải thích chức năng của charge d'affaires.
- The charge d'affaires handles all matters in the absence of the ambassador. (Đại biện lâm thời xử lý mọi vấn đề trong trường hợp vắng mặt đại sứ.)